基础设施
Phồn thể: 基礎設施
jī chǔ shè shī
Âm Hán Việt: cơ sở thiết thi
1.cơ sở hạ tầng
infrastructure
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 基礎設施
jī chǔ shè shī
Âm Hán Việt: cơ sở thiết thi
1.cơ sở hạ tầng
infrastructure
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác