基督新教
Jī dū Xīn jiào
Âm Hán Việt: cơ đốc tân giáo
1.Đạo Tin Lành
Protestantism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácJī dū Xīn jiào
Âm Hán Việt: cơ đốc tân giáo
1.Đạo Tin Lành
Protestantism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác