基督教科学派
Phồn thể: 基督教科學派
Jī dū jiào Kē xué pài
Âm Hán Việt: cơ đốc giáo khoa học phái
1.Khoa học Cơ Đốc
Christian Science
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác