基地恐怖组织
Phồn thể: 基地恐怖組織
Jī dì Kǒng bù Zǔ zhī
Âm Hán Việt: cơ địa khủng bố tổ chức
1.al-Qaeda
2.giống như 基地组织
Al-Qaeda · same as 基地组织
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác