基
jī
Âm Hán Việt: cơ
1.(hình thức kết hợp) cơ sở; nền tảng
2.(hình thức kết hợp) gốc (hóa học)
3.(hình thức kết hợp) gay (từ mượn từ tiếng Anh sang tiếng Quảng Đông, Jyutping: gei1, sau đó mượn chữ từ Quảng Đông)
(bound form) base; foundation · (bound form) radical (chemistry) · (bound form) gay (loanword from English into Cantonese, Jyutping: gei1, followed by orthographic borrowing from Cantonese)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác