域名服务器
Phồn thể: 域名服務器
yù míng fú wù qì
Âm Hán Việt: vực danh phục vụ khí
1.máy chủ tên miền
domain name server
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác