城郊
chéng jiāo
Âm Hán Việt: thành giao
1.vùng ngoại ô
2.vùng ven của thành phố
suburbs · outskirts of a city
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácchéng jiāo
Âm Hán Việt: thành giao
1.vùng ngoại ô
2.vùng ven của thành phố
suburbs · outskirts of a city
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác