城市规划
Phồn thể: 城市規劃
chéng shì guī huà
Âm Hán Việt: thành thị quy hoạch
1.quy hoạch đô thị
town planning
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 城市規劃
chéng shì guī huà
Âm Hán Việt: thành thị quy hoạch
1.quy hoạch đô thị
town planning
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác