埋天怨地
mán tiān yuàn dì
Âm Hán Việt: man thiên oán địa
1.nghĩa đen: trách trời mắng đất
2.nghĩa bóng: kêu ca than phiền
lit. to blame the heavens and reproach the earth · fig. to rave and rant
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác