埃迪卡拉纪
Phồn thể: 埃迪卡拉紀
Āi dí kǎ lā jì
Âm Hán Việt: ai địch ca lạp kỷ
1.Kỷ Ediacara (khoảng 635-542 triệu năm trước), giai đoạn cuối của thời kỳ địa chất tiền Cambri
Ediacaran period (c. 635-542 million years ago), late phase of pre-Cambrian geological era
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác