埃菲尔铁塔
Phồn thể: 埃菲爾鐵塔
Āi fēi ěr Tiě tǎ
Âm Hán Việt: ai phi nhĩ thiết tháp
1.Tháp Eiffel
Eiffel Tower
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 埃菲爾鐵塔
Āi fēi ěr Tiě tǎ
Âm Hán Việt: ai phi nhĩ thiết tháp
1.Tháp Eiffel
Eiffel Tower
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác