埃特纳火山
Phồn thể: 埃特納火山
Āi tè nà huǒ shān
Âm Hán Việt: ai đặc nạp hoả sơn
1.Núi Etna, núi lửa ở Ý
Mt Etna, volcano in Italy
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác