埃尔南德斯
Phồn thể: 埃爾南德斯
Āi ěr nán dé sī
Âm Hán Việt: ai nhĩ nam đức tư
1.Hernández (tên)
Hernández (name)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 埃爾南德斯
Āi ěr nán dé sī
Âm Hán Việt: ai nhĩ nam đức tư
1.Hernández (tên)
Hernández (name)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác