埃塞俄比亚
Phồn thể: 埃塞俄比亞
Āi sài é bǐ yà
Âm Hán Việt: ai tái nga tỷ á
1.Ethiopia
Ethiopia
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 埃塞俄比亞
Āi sài é bǐ yà
Âm Hán Việt: ai tái nga tỷ á
1.Ethiopia
Ethiopia
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác