埃及古物学
Phồn thể: 埃及古物學
Āi jí gǔ wù xué
Âm Hán Việt: ai cập cổ vật học
1.Ai Cập cổ vật học
Egyptology
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 埃及古物學
Āi jí gǔ wù xué
Âm Hán Việt: ai cập cổ vật học
1.Ai Cập cổ vật học
Egyptology
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác