垃圾邮件
Phồn thể: 垃圾郵件
lā jī yóu jiàn
Âm Hán Việt: lạp sắc bưu kiện
1.thư rác
2.tin nhắn spam
3.thư không mong muốn
junk mail · spam · unsolicited mail
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác