垃圾分类
Phồn thể: 垃圾分類
lā jī fēn lèi
Âm Hán Việt: lạp sắc phân loại
waste sorting; waste separation
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 垃圾分類
lā jī fēn lèi
Âm Hán Việt: lạp sắc phân loại
waste sorting; waste separation
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác