垂悬结构
Phồn thể: 垂懸結構
chuí xuán jié gòu
Âm Hán Việt: thuỳ huyền kết cấu
1.thành phần lủng lẳng (ngữ pháp)
dangling element (grammar)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác