垂头丧气
Phồn thể: 垂頭喪氣
chuí tóu sàng qì
Âm Hán Việt: thuỳ đầu táng khí
HSK 7-9
1.cúi đầu ủ rũ (thành ngữ); chán nản
2.mất tinh thần
hanging one's head dispiritedly (idiom); dejected · crestfallen
bộ 土
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác