坯
pī
Âm Hán Việt: phôi
1.phôi (ví dụ: cho một đồng xu)
2.đồ đất nung chưa nung
3.sản phẩm bán thành phẩm
4.phiên âm Đài Loan pēi
blank (e.g. for a coin) · unburnt earthenware · semifinished product · Taiwan pr. pēi
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác