坦诚相见
Phồn thể: 坦誠相見
tǎn chéng xiāng jiàn
Âm Hán Việt: thản thành tương kiến
1.tin tưởng lẫn nhau hoàn toàn
2.đối xử với ai đó bằng sự chân thành
to trust one another fully · to treat sb with sincerity
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác