坦然无惧
Phồn thể: 坦然無懼
tǎn rán wú jù
Âm Hán Việt: thản nhiên vô cụ
1.giữ bình tĩnh và không khiếp sợ
remain calm and undaunted
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác