坦噶尼喀湖
Tǎn gá ní kā Hú
Âm Hán Việt: thản cát ni ca hồ
1.Hồ Tanganyika ở Đông Phi
Lake Tanganyika in East Africa
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác