坦噶尼喀
Tǎn gá ní kā
Âm Hán Việt: thản cát ni ca
1.Tanganyika ở lục địa Đông Phi, một thành phần của Tanzania
Tanganyika, sovereign state in Africa (1961–1964), later part of Tanzania
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác