坚贞不渝
Phồn thể: 堅貞不渝
jiān zhēn bù yú
Âm Hán Việt: kiên trinh bất du
1.liêm chính không lay chuyển (thành ngữ); không nao núng
unyielding integrity (idiom); unwavering
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác