坚如磐石
Phồn thể: 堅如磐石
jiān rú pán shí
Âm Hán Việt: kiên như bàn thạch
1.vững như bàn thạch (thành ngữ); tuyệt đối an toàn
2.vững chắc và kiên cường
solid as a boulder (idiom); absolutely secure · rock-firm and unyielding
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác