坚壁清野
Phồn thể: 堅壁清野
jiān bì qīng yě
Âm Hán Việt: kiên bích thanh dã
1.củng cố phòng thủ và thiêu trụi cánh đồng (thành ngữ); không để lại gì cho kẻ xâm lược
2.chính sách tiêu thổ
to fortify defenses and raze the fields (idiom); to leave nothing for the invader · scorched earth policy
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác