坚信
Phồn thể: 堅信
jiān xìn
Âm Hán Việt: kiên tín
HSK 7-9
1.tin tưởng vững chắc
2.không chút nghi ngờ
to believe firmly · without any doubt
động từđộng từdanh từbộ 土
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác