坑道
kēng dào
Âm Hán Việt: khanh đạo
1.hầm mỏ
2.phòng trưng bày
3.đường hầm
mine shaft · gallery · tunnel
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ kháckēng dào
Âm Hán Việt: khanh đạo
1.hầm mỏ
2.phòng trưng bày
3.đường hầm
mine shaft · gallery · tunnel
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác