坑害
kēng hài
Âm Hán Việt: khanh hại
1.gài bẫy
2.vu oan
to trap · to frame
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ kháckēng hài
Âm Hán Việt: khanh hại
1.gài bẫy
2.vu oan
to trap · to frame
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác