坐骨神经痛
Phồn thể: 坐骨神經痛
zuò gǔ shén jīng tòng
Âm Hán Việt: toạ cốt thần kinh thống
1.đau thần kinh tọa
sciatica
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 坐骨神經痛
zuò gǔ shén jīng tòng
Âm Hán Việt: toạ cốt thần kinh thống
1.đau thần kinh tọa
sciatica
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác