坐骨神经
Phồn thể: 坐骨神經
zuò gǔ shén jīng
Âm Hán Việt: toạ cốt thần kinh
1.dây thần kinh tọa
sciatic nerve
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 坐骨神經
zuò gǔ shén jīng
Âm Hán Việt: toạ cốt thần kinh
1.dây thần kinh tọa
sciatic nerve
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác