坐视不理
Phồn thể: 坐視不理
zuò shì bù lǐ
Âm Hán Việt: toạ thị bất lý
1.ngồi nhìn mà thờ ơ (thành ngữ)
to sit and watch, but remain indifferent (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác