坐山观虎斗
Phồn thể: 坐山觀虎鬥
zuò shān guān hǔ dòu
Âm Hán Việt: toạ sơn quan hổ đấu
1.ngồi trên núi xem hổ đấu (thành ngữ)
2.nghĩa bóng: an toàn quan sát người khác đấu đá rồi hưởng lợi khi cả hai kiệt sức
lit. sit on the mountain and watch the tigers fight (idiom) · fig. watch in safety whilst others fight then reap the rewards when both sides are exhausted
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác