坎塔布连海
Phồn thể: 坎塔布連海
Kǎn tǎ bù lián hǎi
Âm Hán Việt: khảm tháp bố liên hải
1.Vịnh Biscay (tiếng Tây Ban Nha: Mare Cantabrico)
Bay of Biscay (Spanish: Mare Cantabrico)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác