坎塔布连
Phồn thể: 坎塔布連
Kǎn tǎ bù lián
Âm Hán Việt: khảm tháp bố liên
1.Cantabria ở miền bắc Tây Ban Nha
Cantabria in north Spain
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác