坎坎
kǎn kǎn
Âm Hán Việt: khảm khảm
1.(tiếng địa phương) vừa rồi
(dialect) just now
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ kháckǎn kǎn
Âm Hán Việt: khảm khảm
1.(tiếng địa phương) vừa rồi
(dialect) just now
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác