坊间传言
Phồn thể: 坊間傳言
fāng jiān chuán yán
Âm Hán Việt: phường gian truyền ngôn
1.tin đồn
2.lời đồn trên phố
rumors · the word on the street
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác