地面核爆炸
dì miàn hé bào zhà
Âm Hán Việt: địa diện hạch bộc tạc
1.vụ nổ hạt nhân trên bề mặt
surface nuclear explosion
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác