地面控制
dì miàn kòng zhì
Âm Hán Việt: địa diện khống chế
1.kiểm soát mặt đất (của hoạt động hàng không hoặc không gian)
ground control (of airborne or space operation)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác