地质年代表
Phồn thể: 地質年代表
dì zhì nián dài biǎo
Âm Hán Việt: địa chất niên đại biểu
1.thang thời gian địa chất
geological time scale
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác