地缘政治
Phồn thể: 地緣政治
dì yuán zhèng zhì
Âm Hán Việt: địa duyên chính trị
1.địa chính trị
2.mang tính địa chính trị
geopolitics · geopolitical
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác