地线
Phồn thể: 地線
dì xiàn
Âm Hán Việt: địa tuyến
1.dây tiếp đất
2.dây nối đất
earth (wire) · ground
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 地線
dì xiàn
Âm Hán Việt: địa tuyến
1.dây tiếp đất
2.dây nối đất
earth (wire) · ground
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác