地磁场
Phồn thể: 地磁場
dì cí chǎng
Âm Hán Việt: địa từ trường
1.từ trường trái đất
the earth's magnetic field
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 地磁場
dì cí chǎng
Âm Hán Việt: địa từ trường
1.từ trường trái đất
the earth's magnetic field
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác