地理位置
dì lǐ wèi zhi
Âm Hán Việt: địa lý vị trí
1.vị trí địa lý
geographical location
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácdì lǐ wèi zhi
Âm Hán Việt: địa lý vị trí
1.vị trí địa lý
geographical location
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác