地球轨道
Phồn thể: 地球軌道
dì qiú guǐ dào
Âm Hán Việt: địa cầu quỹ đạo
1.quỹ đạo Trái Đất (quỹ đạo vệ tinh quanh Trái Đất)
2.quỹ đạo của Trái Đất (quỹ đạo của Trái Đất quanh Mặt Trời)
Earth orbit (orbit of a satellite around the Earth) · Earth's orbit (orbit of the Earth around the Sun)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác