地球物理学
Phồn thể: 地球物理學
dì qiú wù lǐ xué
Âm Hán Việt: địa cầu vật lý học
1.vật lý địa cầu
geophysics
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 地球物理學
dì qiú wù lǐ xué
Âm Hán Việt: địa cầu vật lý học
1.vật lý địa cầu
geophysics
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác