地球同步卫星
Phồn thể: 地球同步衛星
dì qiú tóng bù wèi xīng
Âm Hán Việt: địa cầu đồng bộ vệ tinh
(astronomy) geosynchronous satellite
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác