地热发电厂
Phồn thể: 地熱發電廠
dì rè fā diàn chǎng
Âm Hán Việt: địa nhiệt phát điện xưởng
1.nhà máy điện địa nhiệt
geothermal electric power station
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác