地方自治
dì fāng zì zhì
Âm Hán Việt: địa phương tự trị
1.tự trị địa phương
2.tự quản
local autonomy · home rule
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácdì fāng zì zhì
Âm Hán Việt: địa phương tự trị
1.tự trị địa phương
2.tự quản
local autonomy · home rule
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác